at a stretch

/æt ə strɛʧ/
Trạng từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Trong một khoảng thời gian liên tục; tại một thời điểm.
    (chiefly UK) In one continuous period of time; at a time.
    He worked for fifteen hours at a stretch.
    Anh ấy đã làm việc liên tục trong mười lăm giờ.
    Từ đồng nghĩa:on a stretch
🎬 Nghe “at a stretch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish